Cập nhật tháng 4/2026, cần câu lure shimano là nhóm cần nổi bật ở độ hoàn thiện blank, độ ổn định khi quăng và dải lựa chọn đủ rộng cho ruộng cạn, kênh cỏ, bờ đá lẫn cửa sông. Chọn đúng tải mồi, độ cứng, máy đứng và dây PE sẽ giúp bạn ném nhẹ tay, cảm mồi rõ hơn và giữ cá chắc hơn.
Bảng thông số 10 mẫu nên xem trước

Muốn chọn nhanh, hãy nhìn vào chiều dài, trọng lượng và tải mồi trước. Ba thông số này quyết định cần có hợp kiểu quăng, cỡ mồi và không gian câu của bạn hay không.

Theo specification chart chính thức của Shimano cho các dòng Lurematic bass, salt lure và mobile, dải model phổ thông trải từ 1,73 m đến 2,90 m, trọng lượng từ 80 g đến 166 g, tải mồi từ 0,8 g đến 45 g. Bảng dưới đây gom lại 10 mẫu dễ đối chiếu nhất cho người đang chọn cần câu lure Shimano.
| Model | Dòng | Dài (m) | Thu gọn (cm) | Nặng (g) | Tải mồi (g) | Line/PE | Carbon (%) | Gợi ý dùng nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| B58L | Lurematic Bass | 1.73 | 89.2 | 102 | 3.5–10 | 6–12 lb / max PE 1.5 | 77.5 | Bờ hẹp, quăng chính xác |
| B66ML | Lurematic Bass | 1.98 | 101.9 | 118 | 5–15 | 7–14 lb / max PE 2 | 81.8 | Cá lóc mồi mềm, lure cứng nhỏ |
| B610M | Lurematic Bass | 2.08 | 107.1 | 121 | 7–21 | 8–16 lb / max PE 3 | 99.4 | Mồi nhái, cá lóc to, bãi cỏ vừa |
| S60L | Lurematic Bass | 1.83 | 94.3 | 92 | 3–10 | 3–6 lb / max PE 1 | 78.5 | Mương nhỏ, lure nhẹ |
| S66L | Lurematic Bass | 1.98 | 101.9 | 97 | 3–10 | 3–6 lb / max PE 1 | 74.9 | Người mới, quăng nhẹ tay |
| S66ML | Lurematic Bass | 1.98 | 101.9 | 101 | 4–12 | 4–8 lb / max PE 1.2 | 83.3 | Cá lóc đồng, lure 5–10 g |
| S76ML | Lurematic Salt | 2.29 | 118.5 | 112 | 6–32 | 8–16 lb / PE 0.6–1.5 | 86.2 | Bờ thoáng, cần xa hơn |
| S86ML | Lurematic Salt | 2.59 | 133.2 | 123 | 6–32 | 8–16 lb / PE 0.6–1.5 | 95.7 | Cửa sông, kênh lớn, cá chẽm nhẹ |
| S90ML | Lurematic Salt | 2.74 | 140.7 | 131 | 6–32 | 8–16 lb / PE 0.6–1.5 | 95.8 | Cần thêm khoảng ném |
| S96M | Lurematic Salt | 2.90 | 148.8 | 156 | 8–42 | 10–20 lb / PE 0.8–2 | 95.4 | Shore game, gió lớn, mồi nặng |
Nếu mục tiêu chính là cá lóc câu bờ, nhóm 1,98–2,13 m với tải mồi khoảng 4–15 g thường dễ làm quen hơn. Nhóm 2,59–2,90 m chỉ thực sự phát huy khi mặt nước rộng, cần thêm tầm ném hoặc phải giữ dây vượt mép cỏ.
Bài viết liên quan: Cách chọn mồi câu cá lóc hiệu quả nhất cần thủ phải biết
Chọn độ dài, độ cứng và tải mồi thế nào
Ba thông số cần khóa lại đầu tiên là chiều dài, power và lure weight. Chọn đúng từ đầu sẽ đỡ tốn tiền đổi cần hơn bất kỳ mẹo chỉnh máy nào.


Theo Shimano, ký hiệu đầu model cho biết kiểu cần, số giữa cho biết chiều dài, còn cụm chữ cuối thể hiện độ cứng. Với Lurematic, S là spinning, B là baitcasting; 60 là 6 feet, 66 là 6 feet 6 inch; XUL mềm nhất và XXH cứng nhất.
S: cần máy đứng, dễ dùng hơn cho người mới.
B: cần máy ngang, hợp khi bạn đã quen chỉnh phanh.
L/ML: hợp mồi nhỏ, cảm mồi tốt, ít mệt tay.
M/MH: hợp mồi nặng hơn, kéo cá trong cỏ ổn hơn.
Fast action: ngọn phản hồi nhanh, giật mồi rõ, đóng cá gọn.
Bạn có thể chốt nhanh theo 4 bước sau:
- Xác định mồi dùng nhiều nhất. Nếu bạn quăng frog nhỏ, minnow, soft lure 5–10 g, đừng chọn cần có ngưỡng thấp tới 10 g vì đầu cần sẽ “không ăn” mồi.
- Nhìn địa hình chính. Kênh nhỏ, bờ bụi rậm, ao ruộng hẹp thường hợp cần 1,83–2,08 m hơn các mẫu trên 2,5 m.
- Chọn power theo lực kéo cá. Cá lóc đồng vừa và mồi nhẹ hợp L đến ML; cá lóc bãi cỏ dày hoặc cá chẽm cửa sông nên lên ML đến M.
- Cân lại với dây. Cần ML mà ghép PE quá to sẽ mất độ thoát mồi; cần M ghép PE quá nhỏ lại dễ hụt khi ghì cá sát bụi.
⚠️ Lưu ý: Đừng chỉ nhìn chữ “MH” rồi nghĩ là khỏe hơn nên tốt hơn. Với người mới, cần quá cứng thường làm quăng mồi nhẹ khó, cảm cú chạm giảm và tỷ lệ hụt cá tăng.
Chúng tôi thường gặp khách mới chọn cần quá cứng vì sợ gãy. Thực tế, một cây S66L hoặc S66ML nhẹ hơn và đúng tải mồi sẽ giúp quăng chính xác, cảm cú đớp rõ hơn, nhất là khi câu cá lóc ở ruộng cạn hoặc bờ kênh hẹp.
Một lỗi khác là ghép cần dài với mồi quá nhẹ. Cần 2,59 m như S86ML quăng mồi 6–10 g vẫn được, nhưng nếu không gian chật và người quăng chưa quen, hiệu quả thực tế thường kém hơn cây 1,98 m cân đối.
Có thể bạn quan tâm: Câu Lure được cá gì, cách chọn mua bộ cần câu lure chuẩn để câu
Lurematic, Zodias hay Expride khác nhau ở đâu
Lurematic hợp người cần hiệu quả dễ tiếp cận. Zodias và Expride dành cho người muốn độ nhạy, kiểm soát blank và công nghệ cao hơn khi đã có kỹ thuật ổn định.
Ở tầng cơ bản, Lurematic dùng Fuji O-ring guide, dạng center cut 2-piece và dải model rất rộng cho bass, trout, salt lure và mobile. Lên Zodias, Shimano bổ sung Hi-Power X, CI4+ reel seat và Carbon Monocoque; hãng công bố thiết kế này cho độ nhạy cao hơn tới 30% so với tay cầm truyền thống. Expride tiếp tục đẩy lên bằng Hi-Power X và Carbon Monocoque để tăng truyền rung, đồng thời nằm ngay dưới Poison Adrena trong hệ bass của Shimano.
| Tiêu chí | Lurematic | Zodias | Expride |
|---|---|---|---|
| Định vị | Entry, dễ tiếp cận | Tầm trung thiên hiệu năng | Trung cao cấp thiên độ nhạy |
| Công nghệ nổi bật | Fuji O-ring guide, 2 khúc giữa thân | Hi-Power X, CI4+, Carbon Monocoque | Hi-Power X, Carbon Monocoque |
| Dải model phổ thông | Rộng, từ light tới shore | 12 model ở một số line-up JDM/AU | Line-up sâu cho kỹ thuật chuyên hơn |
| Độ nhạy | Đủ dùng cho người mới | Tăng mạnh khi cần đọc đáy, cảm rung | Rất rõ khi chơi lure kỹ thuật |
| Người hợp nhất | Người mới, câu đa địa hình | Người đã câu đều, muốn nâng trải nghiệm | Người chơi kỹ thuật, thích blank phản hồi nhanh |
Sau phần so sánh này, video dưới đây đáng xem vì nó cho thấy rõ tinh thần của Lurematic: dễ dùng, hướng người mới, và không phải kiểu cần “đẹp để ngắm”.

Video giới thiệu Shimano Lurematic 2023 từ ShimanoFish SEA, phù hợp để nhìn nhanh form cần, định vị người dùng và triết lý thiết kế.
Nếu ngân sách còn chặt, đừng ép lên Zodias hay Expride chỉ vì công nghệ. Với người chủ yếu câu cá lóc bằng mồi 5–12 g ở địa hình quen thuộc, một cây Lurematic cân đúng máy và dây thường cho hiệu quả thực chiến cao hơn một cây cao hơn nhưng set sai.
Đọc thêm: Full Kĩ Thuật Câu Lure Cá Lóc Bằng Mồi Giả: Cá Giả – Mồi Mềm – Nhái Hơi – Nhái Nhảy
Bờ kênh nhiều cỏ không hợp cần quá dài
Ở bờ kênh chật và mép cỏ dày, cần quá dài thường làm bạn vướng tay và mất góc giật mồi. Cần ngắn hơn lại dễ nhấp ngọn, đổi hướng lure và ghì cá sát bờ.
Đây là tình huống rất hay gặp khi câu cá lóc ở miền Trung và miền Nam. Người mới thường nghĩ cần dài quăng xa hơn sẽ hiệu quả hơn, nhưng khi hai bên bờ có cỏ, lau hoặc nhánh cây, quãng quăng hữu dụng lại giảm đáng kể.
Với địa hình này, nhóm 1,98–2,08 m thường thực tế hơn 2,59–2,74 m. Bạn mất một ít tầm ném, nhưng đổi lại là góc điều khiển tốt hơn, nhịp lure gọn hơn và lúc cá táp gần mép cỏ sẽ dễ xoay thân cần để kéo cá ra.
Chúng tôi từng set cho khách câu kênh nội đồng bằng cây dài 2,59 m và mồi 7 g. Sau hai buổi đổi sang cây 1,98 m tải 4–12 g, số lần quăng lỗi giảm rõ và khách giữ được nhịp rê mồi đều hơn ở những khoảng trống ngắn.
Một edge case khác là câu cá lóc từ xuồng nhỏ. Lúc này cần quá dài không chỉ vướng mà còn làm góc ghì cá cao quá mức, dễ mất lực. Cần 1,83–1,98 m thường hợp hơn nếu bạn di chuyển nhiều và quăng liên tục trong ngày.
5 dấu hiệu cho thấy bạn đang chọn cần quá dài cho bờ kênh:
- Quăng xiên tay liên tục để né bụi.
- Khó nhấp mồi khi lure đã vào sát mép cỏ.
- Ngọn cần chạm cỏ phía sau lúc backcast.
- Đóng cá gần bờ hay bị chậm nhịp.
- Cầm 2–3 giờ bắt đầu mỏi vai và cổ tay.
Chủ đề liên quan: Cách đọc thông số cần câu Lure chính xác nhất
Gợi ý combo Shimano theo cá lóc và cá chẽm
Combo hiệu quả không chỉ nằm ở cần. Cần, máy, dây và kiểu mồi phải cùng một nhịp thì quăng mới thoát và đóng cá mới gọn.
Bạn có thể tham khảo 5 hướng set nhanh dưới đây:
- Cá lóc ruộng cạn, mồi 5–10 g: cần L hoặc ML dài 1,83–1,98 m, máy đứng cỡ 2000, PE 0.6–0.8.
- Cá lóc bờ kênh cỏ vừa: cần ML dài 1,98–2,08 m, máy đứng 2500, PE 0.8–1.0, leader vừa phải.
- Cá lóc mồi nhái hoặc lure nặng hơn: cần M, tải mồi từ 7–21 g trở lên, máy đứng 2500–3000, PE 1.0–1.2.
- Cá chẽm cửa sông nhẹ: cần 2,29–2,59 m, dải 6–32 g, máy 2500–3000, PE 0.8–1.5.
- Đi xa, cần gọn mang xe máy hoặc du lịch: chọn Lurematic MB vì chiều dài thu gọn chỉ khoảng 62–78 cm tùy model.
Chúng tôi từng set một bộ cho khách muốn câu cả cá lóc lẫn cá chẽm nhẹ. Khi chuyển từ combo quá nặng sang cần tầm ML, máy 2500 và PE vừa phải, tỷ lệ quăng trúng mép nước tốt hơn thấy rõ, đặc biệt với minnow và soft lure dưới 12 g.
Đừng bỏ qua khâu cân bằng bộ. Một cây cần 97–123 g đi với máy quá nặng sẽ làm đầu bộ “chúc” xuống, quăng lâu rất mỏi. Cảm giác cân tay đôi khi quan trọng hơn chênh lệch vài gram trên bảng thông số.
Câu Hỏi Thường Gặp
Những câu dưới đây là phần người mua hỏi nhiều nhất trước khi chốt cần. Trả lời đúng các điểm này sẽ giúp bạn mua cây đầu tiên ít phải đổi nhất.
Người mới nên bắt đầu bằng máy đứng hay máy ngang?
Máy đứng dễ dùng hơn cho người mới. Bạn đỡ mất thời gian chỉnh phanh và ít gặp lỗi rối dây khi quăng. Khi kỹ thuật tay đã ổn, mới tính đến cần bait để tối ưu kiểu mồi và nhịp quăng riêng.
Cần 2 m hay 2,6 m hợp cá lóc hơn?
Phần lớn bờ kênh, ao ruộng và mương nhỏ hợp cần quanh 1,98–2,13 m hơn. Mốc 2,59 m chỉ đáng chọn khi bờ thoáng, cần ném xa hoặc bạn câu thêm cá chẽm, seabass, cửa sông.
Dùng PE bao nhiêu cho cần Shimano ML?
Với nhóm ML phổ thông, PE 0.8–1.0 là điểm cân bằng dễ dùng. Nếu địa hình sạch và mồi nhỏ, có thể xuống thấp hơn; nếu cỏ dày hoặc cá khỏe hơn, tăng lên nhưng đừng quá to làm mồi mất tự nhiên.
Cần 2 khúc có yếu hơn cần 1 khúc không?
Không nên nhìn theo kiểu tuyệt đối. Với người cần di chuyển nhiều, cần 2 khúc chất lượng tốt vẫn rất ổn và tiện hơn rõ rệt. Quan trọng là blank, khớp nối, tải mồi phù hợp và cách bạn set cả bộ.
Có nên mua cần câu lure Shimano chỉ vì thương hiệu?
Không. Thương hiệu giúp yên tâm hơn về hoàn thiện, hệ thống model và hậu mãi, nhưng cây hợp tay vẫn là cây đúng địa hình, đúng mồi và đúng ngân sách của bạn.
Nếu bạn đang chọn cần câu lure shimano, hãy chốt theo địa hình câu trước, rồi mới đến độ cứng và công nghệ. Làm đúng thứ tự đó, bạn sẽ mua được cây hợp tay hơn, quăng sướng hơn và dùng lâu hơn.
